1. LOL (Laugh out loud)
Bạn có thể viết “LOL” (cười lớn) trong tin nhắn, bài đăng trên Twitter… để thể hiện phản ứng với thứ gì đó rất hài hước.
Ví dụ:
– Yo my mum just said we should go to Disney World. I’m like, “mom, I’m 24 years old!” (Mẹ tớ nói rằng chúng ta có thể đi Disney World. suýt nữa thì tớ nói: mẹ, con 24 tuổi rồi đấy!)
– LOL.
Ngoài ra, “LOL” còn một nghĩa không liên quan thường được dùng khi viết thư là “lots of love” (yêu thương rất nhiều).
2. OMG (Oh my God)
Bạn viết “OMG” (ôi Chúa ơi) khi ngạc nhiên với điều gì
đó. Đây là một trong những từ viết tắt không chỉ được sử dụng thường
xuyên trên Internet mà còn trong văn nói và văn viết.
Ví dụ:
– Marco just told me that he’s leaving his wife. (Marcho vừa nói với tôi là anh ấy đang bỏ vợ).
– OMG. Are you serious? (Ôi Chúa ơi. Anh nói nghiêm túc chứ?)
3. NSFW (Not safe for work)
Khi chia sẻ hình ảnh, video nhạy cảm hoặc bạo lực,
người ta thường gắn nhãn “NSFW”, nghĩa đen là không an toàn cho công
việc, không phù hợp ở nơi công sở. Cụm từ này giúp mọi người biết rằng
nên cân nhắc trước khi click vào đó.
4. TBH (To be honest)
Khi bạn muốn chia sẻ một quan điểm mà người khác có thể không thích, bạn có thể thêm cụm từ “TBH” (Thành thực mà nói).
Ví dụ: TBH, I think you should work on this a little more before you submit it. (Thành thực mà nói, tôi nghĩ anh nên làm kỹ hơn trước khi nộp).
5. IMHO (In my honest opinion)
Tương tự TBH, bạn dùng IMHO khi muốn chia sẻ một quan điểm mà bạn nghĩ nhiều người có thể phản đối.
Ví dụ: IMHO they’re probably going to do even worse this year than last year. (Theo ý kiến thật lòng của tôi, năm nay chúng ta có thể sẽ làm tệ hơn năm ngoái).
6. BRB (Be right back)
Bạn dùng từ này để thông báo với ai đó khi cần rời máy tính trong vài phút.
Ví dụ: Kate’s calling me. BRB. (Kate đang gọi. Tôi sẽ trở lại ngay).
7. TTYL (Talk to you later)
Đây là cách để kết thúc một cuộc hội thoại trên mạng.
Ví dụ:
– Gotta go. (Tôi phải đi rồi).
– OK TTYL. (Được. Nói chuyện sau nhé).
8. IRL (In real life)
Gặp ai đó “IRL” có nghĩa rằng bạn gặp họ trực tiếp (mặt đối mặt) chứ không phải qua mạng.
Ví dụ: It was cool to finally meet you IRL. (Thật tuyệt khi cuối cùng cũng được gặp anh ở ngoài).
9. BTW (By the way)
Bạn dùng cụm từ này khi muốn chuyển hướng chủ đề nói chuyện một cách đột ngột.
Ví dụ: Oh BTW how was Philly? (À, nhân tiện, Philly sao rồi?)
10. ATM (At the moment)
Cụm từ này được dùng khi bạn muốn nói về điều gì đang xảy ra ở thời điểm hiện tại (ngay lúc này).
Ví dụ: Sorry, can’t talk ATM. (Xin lỗi, hiện tôi không nói chuyện được).
11. BFF (Best friend/ friends forever)
BFF là người bạn thân nhất của bạn, nhưng cụm từ này thường được dùng theo cách hơi tiêu cực.
Ví dụ: What happened? I thought you guys were BFFs. (Chuyện gì xảy ra vậy? Tôi đã nghĩ các cậu là bạn thân cơ đấy).
Ngày nay, tiếng anh giao tiếp
có vai trò hết sức quan trọng đối với các bạn sinh viên cũng như các
bạn đã đi làm. Vì nó mang lại rất nhiều cơ hội để các bạn có thể tìm
được một vị trí công việc mơ ước và là nấc thang cho sự phát triển sự
nghiệp của bản thân. Chính vì vậy, ngay từ bây giờ các bạn hãy tham gia
ngay những khóa học tiếng anh giao tiếp hoặc tham khảo thêm những cuốn giáo trình tiếng anh giao tiếp thật hay và bổ ích nhé!
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét