“Discount” được hiểu là “giảm giá”, tức khi mua hàng, người bán có thể sẽ “giám giá” hoặc “chiết khấu” 20% cho bạn. Tuy nhiên, trên thực tế, trong tiếng Anh, tồn tại rất nhiều thuật ngữ liên quan đến “discount”.
- trade discount – a fixed percentage offered to a distributor – chiết khấu thương mại. “Trade discount” được sử dụng trong chuỗi phân phối. Khi nhà sản xuất muốn khuyến khích siêu thị bán sản phẩm cho mình chẳng hạn, họ có thể tăng mức discount cho siêu thị từ 10% lên 15% giá sản phẩm
- Bulk discount – a discount given to buyers purchasing a large amount – bớt giá vì mua số lượng lớn
- Promotional discount – a lower retail price for a special sale – giá bán lẻ thấp hơn để quảng bá sản phẩm
- Cash discount – a discount for payment in cash – chiết khấu nếu thanh toán bằng tiền mặt
- Professional discount – a discount given to people in a particular field, for example when doctors pay a reduced price for medicine – chiết khấu tùy theo ngành nghề của người mua
- Employee discount – a discount for staff – chiết khấu cho nhân viên
- Seasonal discount – a reduced price offered on goods sold at the “wrong” time of the year, such as ski equipment in the summer – chiết khấu theo mùa
Ngày nay, tiếng anh giao tiếp có vai trò hết sức quan trọng đối với các bạn sinh viên cũng như các bạn đã đi làm. Vì nó mang lại rất nhiều cơ hội để các bạn có thể tìm được một vị trí công việc mơ ước và là nấc thang cho sự phát triển sự nghiệp của bản thân. Chính vì vậy, ngay từ bây giờ các bạn hãy tham gia ngay những khóa học tiếng anh giao tiếp hoặc tham khảo thêm những cuốn giáo trình tiếng anh giao tiếp thật hay và bổ ích nhé!
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét